evergreen oak

evergreen oak

The evergreen oak stands tall on the sunny hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi thường xanh: "evergreen oak" một loại cây sồi xanh quanh năm, không rụng theo mùa. Loại cây này thường nguồn gốc từ Nam Âu, của hơi giống nhựa ruồi (holly), gỗ của rất cứng.
dụ sử dụng
  • (Cây sồi thường xanh một loại cây phổ biến trong cảnh quan Địa Trung Hải.)
  • (Gỗ từ cây sồi thường xanh được đánh giá cao trong việc làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evergreen oak forest": rừng sồi thường xanh.

    • The evergreen oak forest provides habitat for many bird species. (Rừng sồi thường xanh cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
  • "evergreen oak leaves": sồi thường xanh.

    • The evergreen oak leaves have a glossy surface. ( sồi thường xanh bề mặt bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak (n): cây sồi (nói chung).

    • The oak is a symbol of strength. (Cây sồi biểu tượng của sức mạnh.)
  • Evergreen (adj): thường xanh (chỉ cây cối giữ xanh quanh năm).

    • Pine trees are evergreen. (Cây thông loại cây thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Holm oak: một tên gọi khác của "evergreen oak", đặc biệt loài .
    • The holm oak is native to the Mediterranean region. (Cây sồi holm nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "evergreen oak".

Thành ngữ liên quan
  • "As strong as an oak": mạnh mẽ như cây sồi (thành ngữ dùng để chỉ sự bền bỉ vững chãi).
    • He is as strong as an oak, never giving up. (Anh ấy mạnh mẽ như cây sồi, không bao giờ bỏ cuộc.)