evergreen oak
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sồi thường xanh: "evergreen oak" là một loại cây sồi có lá xanh quanh năm, không rụng lá theo mùa. Loại cây này thường có nguồn gốc từ Nam Âu, lá của nó hơi giống lá nhựa ruồi (holly), và gỗ của nó rất cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sồi thường xanh là một loại cây phổ biến trong cảnh quan Địa Trung Hải.)
- (Gỗ từ cây sồi thường xanh được đánh giá cao trong việc làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"evergreen oak forest": rừng sồi thường xanh.
- The evergreen oak forest provides habitat for many bird species. (Rừng sồi thường xanh cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
"evergreen oak leaves": lá sồi thường xanh.
- The evergreen oak leaves have a glossy surface. (Lá sồi thường xanh có bề mặt bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Oak (n): cây sồi (nói chung).
- The oak is a symbol of strength. (Cây sồi là biểu tượng của sức mạnh.)
Evergreen (adj): thường xanh (chỉ cây cối giữ lá xanh quanh năm).
- Pine trees are evergreen. (Cây thông là loại cây thường xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Holm oak: một tên gọi khác của "evergreen oak", đặc biệt là loài .
- The holm oak is native to the Mediterranean region. (Cây sồi holm có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "evergreen oak".
Thành ngữ liên quan
- "As strong as an oak": mạnh mẽ như cây sồi (thành ngữ dùng để chỉ sự bền bỉ và vững chãi).
- He is as strong as an oak, never giving up. (Anh ấy mạnh mẽ như cây sồi, không bao giờ bỏ cuộc.)